green stall

/'gri:nstɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
green stall

A farmer sells fresh vegetables at a green stall in the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quầy bán rau quả: Một quầy hàng, thường một ki-ốt hoặc quầy nhỏ, chuyên bán các loại rau củ trái cây tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought some fresh tomatoes from the green stall at the market. (Tôi đã mua vài quả cà chua tươi từ quầy bán rau quảchợ.)
    • The green stall on the corner always has the best leafy vegetables. (Quầy bán rau quảgóc phố luôn những loại rau tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a green stall": vận hành, kinh doanh một quầy bán rau quả.
    • My grandmother used to run a green stall in the old town. ( tôi từng kinh doanh một quầy bán rau quảphố cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Greengrocer's (shop/stall) (n): cửa hàng/quầy bán rau quả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Vegetable stall (n): quầy bán rau.
  • Produce stand (n): quầy bán nông sản (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Greengrocer's stall: quầy hàng của người bán rau quả.
  • Vegetable vendor's stall: quầy hàng của người bán rau.
Lưu ý
  • "Green stall" một danh từ ghép. Từ "green" ở đây không chỉ màu sắc ám chỉ các sản phẩm từ thực vật, rau củ tươi.
green stall

A farmer sells fresh vegetables at a green stall in the market.

danh từ
  1. quầy bán rau quả